potter's lathe

/'pɔtəzleið/
Học thuật
Thân thiện
potter's lathe

A potter shapes a clay vase on a potter's lathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn quay thợ gốm: Một loại máy hoặc thiết bị bàn xoay được sử dụng bởi thợ gốm để tạo hình trang trí đồ gốm. cho phép xoay đất sét đều đặn trong khi người thợ dùng tay hoặc dụng cụ để định hình sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan shaped the vase on the potter's lathe. (Người thợ thủ công đã tạo hình chiếc bình trên bàn quay thợ gốm.)
    • Learning to use a potter's lathe requires patience and skill. (Học cách sử dụng bàn quay thợ gốm đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a potter's lathe": vận hành bàn quay thợ gốm.
    • She learned to operate a potter's lathe at the art school. ( ấy đã học cách vận hành bàn quay thợ gốm tại trường nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Potter's wheel (n): bàn xoay của thợ gốm (thường dùng thay thế cho "potter's lathe").
  • Throwing wheel (n): bàn xoay ném (một thuật ngữ khác trong nghề gốm).
Từ đồng nghĩa
  • Potter's wheel: bàn xoay thợ gốm.
  • Throwing wheel: bàn xoay ném.
potter's lathe

A potter shapes a clay vase on a potter's lathe.

danh từ
  1. bàn (quay thợ) gốm